Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slack
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
slackest
so sánh hơn
slacker
có thể phân cấp
Các ví dụ
She pulled the slack laces tighter to keep her shoes from falling off.
Cô ấy kéo dây buộc lỏng lẻo chặt hơn để giữ cho giày không bị rơi.
Các ví dụ
The school's slack dress code allowed students to wear almost anything.
Quy định trang phục lỏng lẻo của trường cho phép học sinh mặc hầu như bất cứ thứ gì.
03
chậm, lỏng lẻo
flowing with little speed as e.g. at the turning of the tide
Slack
01
chùng, lỏng lẻo
a cord or rope or cable that is hanging loosely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slacks
02
sự chùng, sự lỏng lẻo
the quality of being loose (not taut)
03
vùng nước không có dòng chảy, vùng nước tĩnh lặng
a stretch of water without current or movement
04
vùng đất lầy, đầm lầy
a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot
05
sự sa sút, sự giảm sút hiệu suất
a noticeable deterioration in performance or quality
06
bụi than, mạt than
dust consisting of a mixture of small coal fragments and coal dust and dirt that sifts out when coal is passed over a sieve
to slack
01
nới lỏng, thả lỏng
release tension on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
slack
ngôi thứ ba số ít
slacks
hiện tại phân từ
slacking
quá khứ đơn
slacked
quá khứ phân từ
slacked
02
nới lỏng, làm chậm lại
make less active or fast
03
làm tối, nhuộm đen
having hair of a dark color
04
nới lỏng, giảm bớt
make less active or intense
05
chậm lại, giảm tốc
become slow or slower
06
làm ẩm, ngâm nước
cause to heat and crumble by treatment with water
07
nới lỏng, giảm bớt
become less in amount or intensity
08
lơ là, bỏ bê
be inattentive to, or neglect
09
lơ là, buông lỏng
to not put in the required amount of effort, care, energy, or attention toward one's responsibilities or obligations
Các ví dụ
She has slacked on her assignments all semester, causing her grades to drop.
Cô ấy đã lơ là bài tập cả học kỳ, khiến điểm số của cô ấy giảm sút.
Cây Từ Vựng
slackly
slackness
slack



























