slacker
sla
ˈslæ
slā
cker
stackerslickersmackersnacker

Định nghĩa và ý nghĩa của "slacker"trong tiếng Anh

Slacker
01

kẻ lười biếng, người trốn việc

a person lazy, unmotivated, or consistently avoiding work 
slacker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slackers
Các ví dụ
That slacker hasn't done a single assignment this week. 

Kẻ lười biếng đó chưa làm một bài tập nào trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng