sky-high
sky
skaɪ
skai
high
haɪ
hai

Định nghĩa và ý nghĩa của "sky-high"trong tiếng Anh

sky-high
01

rất cao, đến mức rất cao

to a very high level 
thông tin ngữ pháp
02

một cách xa hoa, một cách nhiệt tình

in a lavish or enthusiastic manner 
03

bị phá hủy hoàn toàn, bị thổi bay thành từng mảnh

(with verb `to blow') destroyed completely; blown apart or to pieces 
sky-high
01

cao như trời, rất cao

extremely tall or elevated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sky-high
so sánh hơn
more sky-high
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sky-high ceilings in the grand hall made the space feel open and majestic. 

Những trần nhà cao chót vót trong đại sảnh khiến không gian trở nên rộng mở và tráng lệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng