skimpily
skim
ˈskɪm
skim
pi
pi
ly
li
li
/skˈɪmpɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skimpily"trong tiếng Anh

skimpily
01

một cách ít ỏi, một cách keo kiệt

with a bare or insufficient amount, often noticeably so
Các ví dụ
The room was skimpily furnished, with just a mattress on the floor.
Căn phòng được trang bị sơ sài, chỉ có một tấm nệm trên sàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng