Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
skillful
01
khéo léo, tài giỏi
very good at doing something particular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most skillful
so sánh hơn
more skillful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is a skillful surgeon, known for her steady hands and precise techniques in the operating room.
Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật khéo léo, được biết đến với đôi tay vững vàng và kỹ thuật chính xác trong phòng mổ.
02
khéo léo, tinh xảo
done with delicacy and skill
Cây Từ Vựng
skillfully
skillfulness
unskillful
skillful
skill



























