skill
Pronunciation
/skɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skill"trong tiếng Anh

01

kỹ năng, tài năng

an ability to do something well, especially after training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
skills
Các ví dụ
The chef 's skill in culinary arts resulted in mouthwatering dishes.
Kỹ năng của đầu bếp trong nghệ thuật ẩm thực đã tạo ra những món ăn ngon miệng.
02

kỹ năng, năng lực

ability to produce solutions in some problem domain
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng