Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
skills
Các ví dụ
The chef 's skill in culinary arts resulted in mouthwatering dishes.
Kỹ năng của đầu bếp trong nghệ thuật ẩm thực đã tạo ra những món ăn ngon miệng.
02
kỹ năng, năng lực
ability to produce solutions in some problem domain
Cây Từ Vựng
skillful
skill



























