skew arch
Pronunciation
/skjˈuː ˈɑːɹtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skew arch"trong tiếng Anh

Skew arch
01

vòm xiên, vòm chéo

a diagonal arch that spans across a structure, such as a bridge or tunnel, to accommodate an oblique alignment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skew arches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng