Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to skew
01
lệch hướng, trượt
to deviate abruptly or shift unexpectedly from the current course or position
Intransitive
Các ví dụ
The airplane skewed momentarily, causing some passengers to feel a sudden jolt.
Máy bay lệch hướng trong chốc lát, khiến một số hành khách cảm thấy một cú giật bất ngờ.
skew
01
chéo, nghiêng
having an oblique or slanting direction or position



























