Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sinless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sinless
so sánh hơn
more sinless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concept of a sinless being is central to many spiritual beliefs and teachings.
Khái niệm về một sinh thể không tội lỗi là trung tâm của nhiều tín ngưỡng và giáo lý tâm linh.
Cây Từ Vựng
sinlessness
sinless
sin



























