singularly
sing
ˈsɪng
sing
u
lar
lɜr
lēr
ly
li
li
British pronunciation
/sˈɪŋɡjʊləli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "singularly"trong tiếng Anh

singularly
01

một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý

in a way that is notably distinctive or unusually remarkable
example
Các ví dụ
The dress was singularly designed with intricate details.
Chiếc váy được thiết kế độc đáo với những chi tiết phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store