Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
singularly
01
một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý
in a way that is notably distinctive or unusually remarkable
Các ví dụ
The dress was singularly designed with intricate details.
Chiếc váy được thiết kế độc đáo với những chi tiết phức tạp.
Cây Từ Vựng
singularly
singular
single



























