simplistic
Pronunciation
/sɪmˈpɫɪstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "simplistic"trong tiếng Anh

simplistic
01

đơn giản một cách thái quá, quá đơn giản hóa

having an overly simple or shallow approach that ignores complexities
simplistic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most simplistic
so sánh hơn
more simplistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie 's plot was simplistic, with predictable characters and an easy resolution.
Cốt truyện của bộ phim đơn giản, với những nhân vật dễ đoán và một kết thúc dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng