silently
si
ˈsaɪ
sai
lent
lənt
lēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "silently"trong tiếng Anh

silently
01

lặng lẽ, không nói một lời

without verbal communication 
silently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They exchanged looks and nodded silently. 

Họ trao đổi ánh mắt và gật đầu lặng lẽ.

02

lặng lẽ, không gây tiếng động

without making any or much sound 
Các ví dụ
The cat moved silently across the floor. 

Con mèo di chuyển lặng lẽ trên sàn nhà.

03

âm thầm, lặng lẽ

in a way that happens gradually or without being noticed, especially something negative 
Các ví dụ
The disease progressed silently over many years. 

Căn bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng