silents
si
ˈsaɪ
sai
lents
lənts
lēnts
silenus

Định nghĩa và ý nghĩa của "silents"trong tiếng Anh

Silents
01

câm, phim câm

a movie without a soundtrack 
silents definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng