Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silents
01
câm, phim câm
a movie without a soundtrack
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
silents
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
câm, phim câm
LanGeek