Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sidewise
Các ví dụ
She stepped sidewise to get out of the way of the approaching crowd.
Cô ấy bước sang một bên để tránh đường cho đám đông đang đến gần.
02
từ bên cạnh, chéo
from the side; obliquely
03
ngang, sang một bên
with one side forward or to the front
Cây Từ Vựng
sidewise
side
wise



























