sidewise
Pronunciation
/ˈsaɪdˌwaɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sidewise"trong tiếng Anh

sidewise
01

ngang, sang một bên

in a way that is not forward or backward, but to the side
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stepped sidewise to get out of the way of the approaching crowd.
Cô ấy bước sang một bên để tránh đường cho đám đông đang đến gần.
02

từ bên cạnh, chéo

from the side; obliquely
03

ngang, sang một bên

with one side forward or to the front
sidewise
01

bên, một bên

positioned or directed at an angle to one side
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The sidewise glance he gave her showed his curiosity, but he said nothing.
Ánh mắt liếc ngang anh ta dành cho cô cho thấy sự tò mò, nhưng anh ta không nói gì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng