Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sideways
01
sang một bên, theo chiều ngang
toward or in the direction of one side
Các ví dụ
The crab scuttled sideways along the sandy beach.
Con cua bò ngang dọc theo bãi biển cát.
02
ngang, một cách gián tiếp
in an indirect or non-traditional manner, often referring to achieving something by an unconventional route
Các ví dụ
The artist got her big break sideways, through a friend's recommendation.
Nghệ sĩ đã có bước đột phá lớn một cách gián tiếp, thông qua lời giới thiệu của một người bạn.
sideways
Các ví dụ
The sideways slide of the bookshelf caused it to topple over.
Sự trượt ngang của giá sách khiến nó đổ.
02
gián tiếp, lảng tránh
avoiding a direct or straightforward approach
Các ví dụ
The meeting took a sideways direction, focusing on irrelevant details.
Cuộc họp đã đi theo hướng bên lề, tập trung vào những chi tiết không liên quan.
03
ngang, ổn định
stable without significant change in direction
Các ví dụ
The company 's stock price is stuck in a sideways position, neither improving nor worsening.
Giá cổ phiếu của công ty bị mắc kẹt ở vị trí ngang, không cải thiện cũng không xấu đi.
Cây Từ Vựng
sideways
side
ways



























