to shut
shut
ʃʌt
shat
shuntshout

Định nghĩa và ý nghĩa của "shut"trong tiếng Anh

01

đóng, khép

to close something 

close

Transitive: to shut sth
to shut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
thì hiện tại
shut
ngôi thứ ba số ít
shuts
hiện tại phân từ
shutting
quá khứ đơn
shut
quá khứ phân từ
shut
Các ví dụ
Before going to bed, she had to shut all the windows to keep the cold air out. 

Trước khi đi ngủ, cô ấy phải đóng tất cả các cửa sổ để ngăn không khí lạnh vào.

02

đóng, tự động đóng

(of a door, window, etc.) to become closed 

close

Intransitive
to shut definition and meaning
Các ví dụ
As night fell, the automatic doors shut, signaling the end of business hours. 

Khi màn đêm buông xuống, những cánh cửa tự động đóng lại, báo hiệu giờ làm việc đã kết thúc.

03

đóng, chặn

to close off or block access to a place or route, preventing passage 
Transitive: to shut a place or route
Các ví dụ
The authorities shut the road to traffic due to the landslide, preventing cars from passing through. 

Chính quyền đã đóng đường cho giao thông do lở đất, ngăn không cho xe cộ đi qua.

04

đóng cửa, ngừng hoạt động

to close a store or business, often at the end of the day or permanently 
Intransitive: to shut point in time
Transitive: to shut a store or business | to shut a store or business point in time
Các ví dụ
They shut the store at 9 PM every night. 

Họ đóng cửa cửa hàng lúc 9 giờ tối mỗi đêm.

01

đóng, khóa

closed or not open 
shut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shut
so sánh hơn
more shut
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shut door kept the cold wind out of the house. 

Cánh cửa đóng đã ngăn gió lạnh vào nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng