Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shrug
01
nhún vai, nhấc vai
to momentarily raise one's shoulders to express indifference
Intransitive
Các ví dụ
Seeing the puzzled expression on her face, he shrugged and explained that he was n't sure himself.
Nhìn thấy biểu cảm bối rối trên khuôn mặt cô, anh nhún vai và giải thích rằng bản thân anh cũng không chắc.
Shrug
01
cái nhún vai, động tác nhún vai
a movement of the shoulders, typically expressing doubt, indifference, or ignorance
Các ví dụ
A simple shrug conveyed his uncertainty.
Một cái nhún vai đơn giản đã truyền tải sự không chắc chắn của anh ấy.



























