Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shopkeeper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopkeepers
Các ví dụ
The shopkeeper helped her find the perfect gift for her friend’s birthday.
Người bán hàng đã giúp cô ấy tìm được món quà hoàn hảo cho sinh nhật của bạn mình.



























