Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shopping
Các ví dụ
She made a shopping list before going to the store.
Cô ấy đã lập một danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng.
02
mua sắm
the commodities purchased from stores
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mua sắm