Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shibboleth
01
một shibboleth, một dấu hiệu nhận biết
a tradition, principle, or practice that identifies or characterizes a specific group or class
Các ví dụ
In certain social circles, attending exclusive events or clubs serves as a shibboleth of status.
Trong một số vòng kết nối xã hội nhất định, việc tham dự các sự kiện hoặc câu lạc bộ độc quyền đóng vai trò như một shibboleth của địa vị.
02
một từ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng để xác định hoặc phân biệt các cá nhân, mật hiệu
a specific word or phrase used to identify or differentiate individuals
Các ví dụ
Border guards employed shibboleths to identify smugglers attempting to cross the border illegally.
Nhân viên biên phòng sử dụng shibboleth để xác định những kẻ buôn lậu cố gắng vượt biên trái phép.



























