Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beauty
Các ví dụ
The garden 's beauty was enhanced by the blooming flowers.
Vẻ đẹp của khu vườn được tôn lên bởi những bông hoa đang nở.
Các ví dụ
The portrait depicted a classic beauty with graceful features.
Bức chân dung mô tả một người đẹp cổ điển với những nét duyên dáng.
Các ví dụ
The pristine lake, surrounded by majestic mountains, is a natural beauty that captivates every visitor.
Hồ nước nguyên sơ, được bao quanh bởi những ngọn núi hùng vĩ, là một vẻ đẹp tự nhiên làm say đắm mọi du khách.
beauty
01
xuất sắc, tuyệt vời
(Canada) of high quality, excellent, or well done
Slang
Các ví dụ
His work on the project is beauty.
Công việc của anh ấy về dự án là vẻ đẹp.
Cây Từ Vựng
beauteous
beautiful
beaut
beauty



























