to beautify
beau
ˈbju:
byoo
ti
ti
fy
faɪ
fai
beatify

Định nghĩa và ý nghĩa của "beautify"trong tiếng Anh

to beautify
01

làm đẹp, trang trí

make more attractive by adding ornament, colour, etc. 
to beautify definition and meaning
02

làm đẹp, trang trí

to make something more beautiful or attractive, typically by adding decoration or enhancing its appearance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
beautify
ngôi thứ ba số ít
beautifies
hiện tại phân từ
beautifying
quá khứ đơn
beautified
quá khứ phân từ
beautified
Các ví dụ
She decided to beautify her garden with colorful flowers and shrubs. 

Cô ấy quyết định làm đẹp khu vườn của mình với những bông hoa đầy màu sắc và cây bụi.

03

làm đẹp, trang điểm

be beautiful to look at 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng