Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sharply
Các ví dụ
The mountain peaks rose sharply against the sky, creating a striking silhouette.
Những đỉnh núi nhô lên sắc nét trên nền trời, tạo nên một hình bóng nổi bật.
02
đột ngột, mạnh mẽ
with a sudden and significant change; dramatically
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The temperature dropped sharply overnight, causing frost to form on the windows.
Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm, khiến sương giá hình thành trên cửa sổ.
03
một cách gay gắt, một cách hung hăng
in an aggressive manner



























