Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sharply
Các ví dụ
The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph.
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.
02
đột ngột, mạnh mẽ
with a sudden and significant change; dramatically
Các ví dụ
She turned sharply to avoid the oncoming car.
Cô ấy quay đột ngột để tránh chiếc xe đang tới.
03
một cách gay gắt, một cách hung hăng
in an aggressive manner



























