sharply
sharp
ˈʃɑ:p
shaap
ly
li
li
sharpy

Định nghĩa và ý nghĩa của "sharply"trong tiếng Anh

01

rõ rệt, đột ngột

in a way that is clearly defined or distinct 
sharply definition and meaning
Các ví dụ
The mountain peaks rose sharply against the sky, creating a striking silhouette. 

Những đỉnh núi nhô lên sắc nét trên nền trời, tạo nên một hình bóng nổi bật.

02

đột ngột, mạnh mẽ

with a sudden and significant change; dramatically 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The temperature dropped sharply overnight, causing frost to form on the windows. 

Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm, khiến sương giá hình thành trên cửa sổ.

03

một cách gay gắt, một cách hung hăng

in an aggressive manner 
04

một cách đột ngột, một cách sắc nét

in a sudden or steep way, especially about changes in direction, angle, or degree 
Các ví dụ
The road bends sharply before the bridge. 

Con đường uốn cong đột ngột trước cây cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng