sharply
sharp
ˈʃɑrp
shaarp
ly
li
li
British pronunciation
/ʃˈɑːpli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sharply"trong tiếng Anh

01

rõ rệt, đột ngột

in a way that is clearly defined or distinct
sharply definition and meaning
example
Các ví dụ
The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph.
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.
02

đột ngột, mạnh mẽ

with a sudden and significant change; dramatically
example
Các ví dụ
She turned sharply to avoid the oncoming car.
Cô ấy quay đột ngột để tránh chiếc xe đang tới.
03

một cách gay gắt, một cách hung hăng

in an aggressive manner
04

một cách đột ngột, một cách sắc nét

in a sudden or steep way, especially about changes in direction, angle, or degree
example
Các ví dụ
The landscape changed sharply from flat plains to rugged hills.
Cảnh quan thay đổi đột ngột từ đồng bằng phẳng sang đồi núi gồ ghề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store