Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shameful
01
đáng xấu hổ, nhục nhã
causing embarrassment or disgrace due to unacceptable behavior or actions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shameful
so sánh hơn
more shameful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Failing to keep a promise made to a friend felt shameful and disappointing.
Không giữ lời hứa với bạn bè cảm thấy đáng xấu hổ và thất vọng.
Cây Từ Vựng
shamefully
shamefulness
shameful
shame



























