shady
sha
ˈʃeɪ
shei
dy
di
di
shandyshaky

Định nghĩa và ý nghĩa của "shady"trong tiếng Anh

01

đáng ngờ, khả nghi

having a suspicious or dishonest quality 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
shadiest
so sánh hơn
shadier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shady deal offered by the contractor made everyone skeptical about its legitimacy. 

Thỏa thuận mờ ám do nhà thầu đưa ra khiến mọi người hoài nghi về tính hợp pháp của nó.

02

có bóng râm, râm mát

having limited sunlight, often due to obstruction from objects or clouds 
Các ví dụ
The garden remained shady throughout the day because of the tall trees. 

Khu vườn vẫn râm mát suốt cả ngày vì những cây cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng