shady
sha
ˈʃeɪ
shei
dy
di
di
British pronunciation
/ʃˈe‍ɪdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shady"trong tiếng Anh

01

đáng ngờ, khả nghi

having a suspicious or dishonest quality
SlangSlang
example
Các ví dụ
The shady circumstances surrounding the donation raised eyebrows among the community members.
Những hoàn cảnh đáng ngờ xung quanh khoản quyên góp đã khiến các thành viên trong cộng đồng ngạc nhiên.
02

có bóng râm, râm mát

having limited sunlight, often due to obstruction from objects or clouds
example
Các ví dụ
The picnic area was pleasantly shady, providing a cool retreat on a sunny day.
Khu vực dã ngoại có bóng râm một cách dễ chịu, mang lại nơi nghỉ ngơi mát mẻ vào ngày nắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store