sexual
se
ˈsɛ
se
xual
kʃuəl
kshooēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "sexual"trong tiếng Anh

01

tình dục, liên quan đến tình dục

involving or related to the physical activity of sex 
sexual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The sexual tension between the characters heightened the drama of the film. 

Sự căng thẳng tình dục giữa các nhân vật đã làm tăng kịch tính của bộ phim.

02

tình dục, thuộc giới tính

of or relating to or characterized by sexuality 
03

tình dục, giới tính

involved in a sexual relationship 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng