Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
semiconscious
01
nửa tỉnh táo, không hoàn toàn tỉnh táo
not fully conscious
Các ví dụ
He was found semiconscious in the car, still confused and disoriented from the impact.
Anh ta được tìm thấy nửa tỉnh nửa mê trong xe, vẫn còn bối rối và mất phương hướng vì cú va chạm.
Cây Từ Vựng
semiconscious
conscious



























