self-consciously
self
sɛlf
self
cons
kɒn
kon
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-consciously"trong tiếng Anh

self-consciously
01

tự ý thức, một cách ngượng ngùng

in a way that suggests embarrassment or worry about one's own actions or appearance 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng