Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seething
01
sôi sục, kích động
in constant agitation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seething
so sánh hơn
more seething
có thể phân cấp
02
sôi sục, cuộn sôi
having an intense heat, often characterized by bubbling or boiling
Các ví dụ
In the seething heat of the desert, even the toughest creatures struggled to survive.
Trong cái nóng sôi sục của sa mạc, ngay cả những sinh vật cứng rắn nhất cũng phải vật lộn để tồn tại.
Cây Từ Vựng
seething
seethe



























