seascape
seas
ˈsi:s
sis
cape
keɪp
keip

Định nghĩa và ý nghĩa của "seascape"trong tiếng Anh

Seascape
01

cảnh biển, tranh biển

a painting or photograph representing the sea 
seascape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seascapes
02

phong cảnh biển, tầm nhìn ra biển

a view of the sea 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng