seasickness
sea
ˈsi:
si
sick
sɪk
sik
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "seasickness"trong tiếng Anh

Seasickness
01

say sóng, buồn nôn do sóng

wooziness and nausea caused by the rocking motion of a boat or ship 
seasickness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng