Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Search warrant
01
lệnh khám xét, trát khám xét
an official document that allows police to search a place for evidence or suspects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
search warrants
Các ví dụ
The police obtained a search warrant for the house.
Cảnh sát đã có được một lệnh khám xét cho ngôi nhà.



























