bay leaf
Pronunciation
/bˈeɪ lˈiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bay leaf"trong tiếng Anh

Bay leaf
01

lá nguyệt quế, nguyệt quế

the scented dried leaves of the bay tree, used in cooking
bay leaf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bay leaves
Các ví dụ
She picked a fresh bay leaf from her herb garden and placed it on top of her roasted chicken.
Cô ấy đã hái một lá nguyệt quế tươi từ vườn thảo mộc của mình và đặt nó lên trên con gà quay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng