bazar
ba
zar
ˈzɑ:
zaa
bazaarbabar

Định nghĩa và ý nghĩa của "bazar"trong tiếng Anh

01

chợ

a street of small shops (especially in Orient) 
bazar definition and meaning
02

chợ

a shop where a variety of goods are sold 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bazars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng