Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bazar
01
chợ
a street of small shops (especially in Orient)
02
chợ
a shop where a variety of goods are sold
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bazars
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chợ
chợ