Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bazaar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bazaars
02
chợ, bán từ thiện
a sale of various donated goods, usually held to raise money for charity
03
chợ, khu chợ
a street of small shops (especially in Orient)
LanGeek



























