bazaar
Pronunciation
/bəˈzɑɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bazaar"trong tiếng Anh

Bazaar
01

chợ, khu chợ

a marketplace, often outdoors, where goods and sometimes services are exchanged or sold
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bazaars
02

chợ, bán từ thiện

a sale of miscellany; often for charity
03

chợ, khu chợ

a street of small shops (especially in Orient)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng