Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scoreless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scoreless
so sánh hơn
more scoreless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team stayed scoreless after the first half.
Đội bóng vẫn không ghi bàn sau hiệp một.



























