Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
goalless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goalless
so sánh hơn
more goalless
có thể phân cấp
Các ví dụ
After several attempts, the company remained goalless in their quest for new clients.
Sau nhiều lần thử, công ty vẫn không ghi bàn trong cuộc tìm kiếm khách hàng mới.
Cây Từ Vựng
goalless
goal



























