goalless
Pronunciation
/ɡˈoʊlɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "goalless"trong tiếng Anh

goalless
01

không ghi bàn, trắng tay

not scoring any goals during a game or match
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goalless
so sánh hơn
more goalless
có thể phân cấp
Các ví dụ
After several attempts, the company remained goalless in their quest for new clients.
Sau nhiều lần thử, công ty vẫn không ghi bàn trong cuộc tìm kiếm khách hàng mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng