Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sclera
01
củng mạc, màng cứng
the tough, outer layer of the eye that helps protect and maintain the shape of the eyeball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sclerae
Các ví dụ
The sclera is crucial in maintaining the shape of the eye and protecting the inner structures.
Củng mạc rất quan trọng trong việc duy trì hình dạng của mắt và bảo vệ các cấu trúc bên trong.



























