scientist
scien
ˈsaɪən
saiēn
tist
tɪst
tist
British pronunciation
/sˈa‍ɪ‍əntɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scientist"trong tiếng Anh

Scientist
01

nhà khoa học, nhà nghiên cứu

someone whose job or education is about science
Wiki
scientist definition and meaning
example
Các ví dụ
He won an award for his contributions as a young scientist.
Anh ấy đã giành được giải thưởng cho những đóng góp của mình với tư cách là một nhà khoa học trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store