scathing
Pronunciation
/ˈskeɪðɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scathing"trong tiếng Anh

scathing
01

chua chát, khắc nghiệt

severely critical or harsh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scathing
so sánh hơn
more scathing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scathing report highlighted numerous flaws in the company's financial practices.
Báo cáo chỉ trích nặng nề đã làm nổi bật nhiều sai sót trong thực hành tài chính của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng