Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scathing
Các ví dụ
The scathing report highlighted numerous flaws in the company's financial practices.
Báo cáo chỉ trích nặng nề đã làm nổi bật nhiều sai sót trong thực hành tài chính của công ty.
Cây Từ Vựng
scathingly
scathing
scathe



























