Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scathing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scathing
so sánh hơn
more scathing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The editor's scathing review of the book left the author feeling devastated.
Bài đánh giá chỉ trích nặng nề của biên tập viên về cuốn sách khiến tác giả cảm thấy suy sụp.
Cây Từ Vựng
scathingly
scathing
scathe



























