savannah
Pronunciation
/səˈvænə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "savannah"trong tiếng Anh

Savannah
01

thảo nguyên, đồng cỏ nhiệt đới

an expansive flat land covered in grass, scattered with trees, and found in tropical or subtropical areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savannahs
Các ví dụ
The Australian tropical savannah features eucalyptus trees and is inhabited by kangaroos and wallabies.
Savanna nhiệt đới Úc có đặc trưng là cây bạch đàn và là nơi sinh sống của kangaroo và wallaby.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng