savanna
sa
va
ˈvæ
nna
hosannaMontanabandanasusanna

Định nghĩa và ý nghĩa của "savanna"trong tiếng Anh

Savanna
01

xavan, đồng cỏ nhiệt đới

a flat grassland in tropical or subtropical regions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savannas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng