Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Savanna
01
xavan, đồng cỏ nhiệt đới
a flat grassland in tropical or subtropical regions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
savannas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xavan, đồng cỏ nhiệt đới