savagery
sa
ˈsæ
va
vi
ge
ʤə
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "savagery"trong tiếng Anh

Savagery
01

sự man rợ, sự tàn bạo

a violent act marked by extreme cruelty and aggression 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Witnesses were horrified by the savagery displayed during the riot. 

Những nhân chứng kinh hoàng trước sự tàn bạo được thể hiện trong cuộc bạo loạn.

02

sự man rợ, tính tàn bạo

the trait of extreme cruelty 
03

sự man rợ, tính hung dữ

the property of being untamed and ferocious 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng