Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
satisfyingly
01
một cách thỏa mãn, với sự hài lòng
in a way that gives a feeling of fulfillment or pleasure
Các ví dụ
The movie ended satisfyingly, with all questions answered.
Bộ phim kết thúc một cách thỏa mãn, với tất cả các câu hỏi đã được trả lời.
Cây Từ Vựng
satisfyingly
satisfying
satisfy



























