Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sanguine
01
đỏ thẫm, đỏ máu
a deep, blood‑red color
Các ví dụ
The artist mixed crimson and brown to create a perfect sanguine.
Nghệ sĩ đã pha trộn màu đỏ thẫm và nâu để tạo ra một màu đỏ máu hoàn hảo.
sanguine
01
có nước da hồng hào, có khuôn mặt hồng hào
having a healthy reddish complexion, often reflecting vitality or exposure to outdoor life
Các ví dụ
She had a sanguine flush that made her look vibrant and alive.
Cô ấy có một vẻ ửng hồng sanguine khiến cô trông rạng rỡ và tràn đầy sức sống.
02
lạc quan, tự tin
having a confident, hopeful, and positive outlook for the future
Các ví dụ
His sanguine outlook helped the team stay motivated during tough times.
Quan điểm lạc quan của anh ấy đã giúp đội ngũ giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.
Cây Từ Vựng
sanguineous
sanguinity
sanguine



























