sanguine
sang
ˈsæng
sāng
uine
wɪn
vin

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanguine"trong tiếng Anh

Sanguine
01

đỏ thẫm, đỏ máu

a deep, blood‑red color 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sanguines
Các ví dụ
The sunset bathed the sky in a rich sanguine. 

Hoàng hôn tắm bầu trời trong một màu đỏ máu đậm.

sanguine
01

có nước da hồng hào, có khuôn mặt hồng hào

having a healthy reddish complexion, often reflecting vitality or exposure to outdoor life 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sanguine
so sánh hơn
more sanguine
có thể phân cấp
Các ví dụ
His sanguine face glowed after a day of hiking. 

Khuôn mặt hồng hào của anh ấy rạng rỡ sau một ngày đi bộ đường dài.

02

lạc quan, tự tin

having a confident, hopeful, and positive outlook for the future 
Các ví dụ
She remained sanguine about the project’s success despite the challenges. 

Cô ấy vẫn lạc quan về thành công của dự án bất chấp những thách thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng