sanitary
sa
ˈsæ
ni
ni
ta
ry
ri
ri
salutary

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanitary"trong tiếng Anh

sanitary
01

vệ sinh, sạch sẽ

clean and free from germs or contaminants 
sanitary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sanitary
so sánh hơn
more sanitary
có thể phân cấp
Các ví dụ
He always washes his hands thoroughly to ensure they are sanitary before handling food. 

Anh ấy luôn rửa tay kỹ lưỡng để đảm bảo chúng vệ sinh trước khi xử lý thực phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng