Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sanely
01
một cách tỉnh táo, một cách hợp lý
in a manner that shows sound judgment, mental clarity, or rational behavior
Các ví dụ
It 's hard to think sanely when you're overwhelmed with emotion.
Thật khó để suy nghĩ một cách tỉnh táo khi bạn bị choáng ngợp bởi cảm xúc.
02
một cách tỉnh táo, một cách minh mẫn
in a sane or lucid manner
Cây Từ Vựng
insanely
sanely
sane



























