sanatorium
Pronunciation
/sˌænɐtˈoːɹiəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanatorium"trong tiếng Anh

Sanatorium
01

nhà điều dưỡng, bệnh viện phục hồi sức khỏe

a hospital for recuperation or for the treatment of chronic diseases
sanatorium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sanatoriums
02

nhà điều dưỡng, nhà thương điên

pejorative terms for an insane asylum
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng